幻燄 huyễn diễm Hán Việt: huyễn diễm Tổng quan (雜語)幻化與陽燄也。玄義一上曰:「心如幻燄,但有名字,名之為心。」☸ Cấu tạo: 幻 (huyễn) + 燄 (diễm)Hán Việthuyễn diễmCấu tạo幻 + 燄 · huyễn + diễm nghĩa thành phần: huyễn + diễm Nghĩa ViệtCihui (雜語)幻化與陽燄也。玄義一上曰:「心如幻燄,但有名字,名之為心。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa幻人 · 幻像 · 幻力 · 幻化 · 幻听 · 幻垢 · 幻境 · 幻夢