幽竁 u xuế Hán Việt: u xuế Tổng quan Cấu tạo: 幽 (u) + 竁 (xuế)Hán Việtu xuếCấu tạo幽 + 竁 · u + xuế nghĩa thành phần: u + xuế Từ liên quan Gần nghĩa幽人 · 幽会 · 幽僻 · 幽儀 · 幽冥 · 幽咽 · 幽囚 · 幽囹