廣島和平紀念公園

guǎng dǎo hé píng jì niàn gōng yuán quảng đảo hòa bình kỉ niệm công viên

Hán Việt: quảng đảo hòa bình kỉ niệm công viên · Pinyin: guǎng dǎo hé píng jì niàn gōng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (quảng) + (đảo) + (hòa) + (bình) + (kỉ) + (niệm) + (công) + (viên)