廣島市原子彈爆炸
quảng đảo thị nguyên tử đạn bạo tạc
Hán Việt: quảng đảo thị nguyên tử đạn bạo tạc · Pinyin: guǎng dǎo shì yuán zǐ dàn bào zhà
Tổng quan
Cấu tạo: 廣 (quảng) + 島 (đảo) + 市 (thị) + 原 (nguyên) + 子 (tử) + 彈 (đạn) + 爆 (bạo) + 炸 (tạc)