应力分配

yìng lì fēn pèiứng lực phân phối

Hán Việt: ứng lực phân phối · Pinyin: yìng lì fēn pèi

Tổng quan

Cấu tạo: 應 (ứng) + 力 (lực) + 分 (phân) + 配 (phối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân phối ứng suất

Đức

  • Handedict Spannungsverteilung

Từ liên quan

Gần nghĩa

分配算符 · 分配装置 · 分配人 · 分配器 · 分配律 · 分配的 · 分配符 · 分配者