应力测定 yìng lì cè dìng·ứng lực trắc định Hán Việt: ứng lực trắc định · Pinyin: yìng lì cè dìng Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 力 (lực) + 測 (trắc) + 定 (định)Pinyinyìng lì cè dìngHán Việtứng lực trắc địnhCấu tạo應 + 力 + 測 + 定 · ứng + lực + trắc + định nghĩa thành phần: ứng + lực + trắc + định Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đo ứng suấtĐứcHandedict Spannungsermittlung Từ liên quan Gần nghĩa测定口径 · 测定时间 · 应力场 · 测定体积的 · 测定比重的 · 测定法 · 测定粘度的 · 测定风力的