应力场

yìng lì chǎngứng lực tràng

Hán Việt: ứng lực tràng · Pinyin: yìng lì chǎng

Tổng quan

trường ứng suất

Cấu tạo: 應 (ứng) + 力 (lực) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường ứng suất
  • Tần suất từ trường ứng suất

Eng

  • Cihui stress field
  • Tần suất từ stress field

Từ liên quan

Gần nghĩa

力场 · 应力 · 应力计 · 应力不足 · 应力分布 · 应力分析 · 应力分配 · 应力测定