应鼔

yīng gǔ

Pinyin: yīng gǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代乐器名。小鼓。

Cấu tạo: 應 (ứng) + 鼔

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代乐器名。小鼓。

Từ liên quan

Gần nghĩa

应举 · 应从 · 应付 · 应允 · 应典 · 应分 · 应制 · 应力