底线得分 để tuyến đắc phân Hán Việt: để tuyến đắc phân Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 線 (tuyến) + 得 (đắc) + 分 (phân)Hán Việtđể tuyến đắc phânTừ loạidanhCấu tạo底 + 線 + 得 + 分 · để + tuyến + đắc + phân nghĩa thành phần: để + tuyến + đắc + phân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ghi điểm cuối sânMainlandKaggle Zh-Vi touch downEngCihui touch down Từ liên quan Gần nghĩa得分多于 · 底线思维 · 得分后卫 · 得分很多 · 得分板 · 得分者 · 得分表 · 得分记录簿