底线思维

dǐ xiàn sī wéiđể tuyến tư duy

Hán Việt: để tuyến tư duy · Pinyin: dǐ xiàn sī wéi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指凡事从最坏处准备,努力争取最好结果的思维方式:增强风险意识,善用~。

Cấu tạo: 底 (để) + 線 (tuyến) + 思 (tư) + 維 (duy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指凡事从最坏处准备,努力争取最好结果的思维方式:增强风险意识,善用~。

Từ liên quan

Gần nghĩa

思维作用 · 思维地图 · 思维导图 · 思维敏捷 · 底线得分 · 思维形式 · 思维/惟 · 思维方式