废气循环

fèi qì xún huánphế khí tuần hoàn

Hán Việt: phế khí tuần hoàn · Pinyin: fèi qì xún huán

Tổng quan

Cấu tạo: 廢 (phế) + 氣 (khí) + 循 (tuần) + 環 (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuần hoàn khí thải

Đức

  • Handedict Abgasrückführung

Từ liên quan

Gần nghĩa

循环往复 · 循环使用 · 循环小数 · 循环性的 · 循环球戏 · 循环系统 · 循环经济 · 循环论证