循环性的

tuần hoàn tính đích

Hán Việt: tuần hoàn tính đích

Tổng quan

xem circulate

Cấu tạo: 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuần hoàn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi circulative

Từ liên quan

Gần nghĩa

循环往复 · 循环使用 · 循环小数 · 循环球戏 · 循环系统 · 循环经济 · 循环论证 · 性的兴奋