度假岛

dù jià dǎođộ giả đảo

Hán Việt: độ giả đảo · Pinyin: dù jià dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 度 (độ) + 假 (giả) + 島 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đảo nghỉ mát

Đức

  • Handedict Ferieninsel

Từ liên quan

Gần nghĩa

度假区 · 度假村 · 度假者 · 度假 · 度假住所 · 度假津贴 · 度假胜地