度假住所 dù jià zhù suǒ·độ giả trụ sở Hán Việt: độ giả trụ sở · Pinyin: dù jià zhù suǒ Tổng quan Cấu tạo: 度 (độ) + 假 (giả) + 住 (trụ) + 所 (sở)Pinyindù jià zhù suǒHán Việtđộ giả trụ sởCấu tạo度 + 假 + 住 + 所 · độ + giả + trụ + sở nghĩa thành phần: độ + giả + trụ + sở Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà nghỉ mátĐứcHandedict Ferienwohnung Từ liên quan Gần nghĩa度假区 · 度假村 · 度假者 · 度假津贴 · 度假胜地 · 度假岛