度假津贴

dù jià jīn tiēđộ giả tân thiếp

Hán Việt: độ giả tân thiếp · Pinyin: dù jià jīn tiē

Tổng quan

Cấu tạo: 度 (độ) + 假 (giả) + 津 (tân) + 貼 (thiếp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiền nghỉ phép

Đức

  • Handedict Urlaubsgeld

Từ liên quan

Gần nghĩa

度假区 · 度假村 · 度假者 · 津贴的 · 度假住所 · 度假胜地 · 度假岛