度量单位

dù liàng dān wèiđộ lượng đan vị

Hán Việt: độ lượng đan vị · Pinyin: dù liàng dān wèi

Tổng quan

Cấu tạo: 度 (độ) + 量 (lượng) + 單 (đan) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đơn vị đo lường

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Measurement Units

Eng

  • Cihui Measurement Units
  • Tần suất từ Measurement Units

Đức

  • Handedict Maßeinheit

Từ liên quan

Gần nghĩa

单位信托 · 单位向量 · 单位模的 · 单位犯罪 · 度量大的 · 度量恢廓 · 度量衡学 · 单位元