庫爾特圖霍夫斯基
khố nhĩ đặc đồ hoắc phu tư cơ
Hán Việt: khố nhĩ đặc đồ hoắc phu tư cơ · Pinyin: kù ěr tè tú huò fū sī jī
Tổng quan
Cấu tạo: 庫 (khố) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 圖 (đồ) + 霍 (hoắc) + 夫 (phu) + 斯 (tư) + 基 (cơ)