庫爾特比登科普夫
khố nhĩ đặc bỉ đăng khoa phổ phu
Hán Việt: khố nhĩ đặc bỉ đăng khoa phổ phu · Pinyin: kù ěr tè bǐ dēng kē pǔ fū
Tổng quan
Cấu tạo: 庫 (khố) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 比 (bỉ) + 登 (đăng) + 科 (khoa) + 普 (phổ) + 夫 (phu)