庭審

tíng shěnđình thẩm

Hán Việt: đình thẩm · Pinyin: tíng shěn

Tổng quan

toà án thẩm vấn; toà án điều tra. 進行庭審 toà án tiến hành thẩm vấn

新华 · Tân Hoa Đại lục

法庭审理:进行~, ~笔录。

Cấu tạo: 庭 (đình) + 審 (thẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phiên tòa
  • Tần suất từ thính thẩm/đình thẩm: toà án thẩm vấn/toà án điều tra; toà án điều tra
  • Biên soạn 1. court hearing 2. interrogation in court

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 法庭审理:进行~, ~笔录。

Eng

  • Cihui court hearing
  • Tần suất từ n. 1. court hearing 2. interrogation in court

Đức

  • Handedict Gerichtsverhandlung

Từ liên quan

Gần nghĩa

審判 · 審處 · 審定 · 審察 · 審幹 · 審度 · 審慎 · 審批