廒间

ngao gian

Hán Việt: ngao gian

Tổng quan

Cấu tạo: 廒 (ngao) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kho thóc
  • Biên soạn granary

Eng

  • Cihui 廒間 áojiān n. granary
  • Tần suất từ n. granary

Từ liên quan

Gần nghĩa

間器 · 間或 · 間接 · 間斷 · 間日 · 間架 · 間柱 · 間種