廝下 sī xià·tư hạ Hán Việt: tư hạ · Pinyin: sī xià Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.地位低贱。 Cấu tạo: 廝 (tư) + 下 (hạ)Pinyinsī xiàHán Việttư hạCấu tạo廝 + 下 · tư + hạ nghĩa thành phần: tư + hạ Nghĩa ViệtBiên soạn 廝下 sīxià p.w. mean or lowly positionEngCihui 廝下 sīxià p.w. mean or lowly position Từ liên quan Gần nghĩa下世 · 下個 · 下临 · 下乘 · 下鄉 · 下书 · 下乳 · 下人