廟口

miào kǒumiếu khẩu

Hán Việt: miếu khẩu · Pinyin: miào kǒu

Tổng quan

Miếu Khẩu, khu chợ ở Cơ Long, Đài Loan

Cấu tạo: 廟 (miếu) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chợ miếu
  • Google Alex v6 Miếu Khẩu
  • Tần suất từ Miếu Khẩu, khu chợ ở Cơ Long, Đài Loan

Eng

  • Cihui Miaokou, market district in Keelung, Taiwan
  • Tần suất từ Miaokou, market district in Keelung, Taiwan

Từ liên quan

Gần nghĩa

口中 · 口交 · 口令 · 口傳 · 口供 · 口信 · 口北 · 口占