廢嫡

fèi díphế đích

Hán Việt: phế đích · Pinyin: fèi dí

Tổng quan

tước quyền thừa kế sự tước quyền thừa kế

Cấu tạo: 廢 (phế) + 嫡 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phế truất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi disinherit

Đức

  • Handedict Abdankung

Từ liên quan

Gần nghĩa

嫡親 · 嫡傳 · 嫡出 · 嫡堂 · 嫡妻 · 嫡子 · 嫡孫 · 嫡母