廢熱

fèi rèphế nhiệt

Hán Việt: phế nhiệt · Pinyin: fèi rè

Tổng quan

lượng nhiệt thải ra; lượng nhiệt thừa. lợi dụng lượng nhiệt thải ra của nhà máy để sưởi ấm

Cấu tạo: 廢 (phế) + 熱 (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiệt thải
  • VietPhrases lượng nhiệt thừa
  • Tần suất từ lượng nhiệt thừa

Eng

  • Cihui waste heat
  • Tần suất từ waste heat

Từ liên quan

Gần nghĩa

廢人 · 废位 · 廢品 · 廢土 · 废址 · 廢墟 · 廢嫡 · 废学