廣東科學技術職業學院
quảng đông khoa học kĩ thuật chức nghiệp học viện
Hán Việt: quảng đông khoa học kĩ thuật chức nghiệp học viện · Pinyin: guǎng dōng kē xué jì shù zhí yè xué yuàn
Tổng quan
Học viện nghề Khoa học Kỹ thuật Quảng Đông
Cấu tạo: 廣 (quảng) + 東 (đông) + 科 (khoa) + 學 (học) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 學 (học) + 院 (viện)
Nghĩa
Việt
- Cihui Học viện nghề Khoa học Kỹ thuật Quảng Đông
Eng
- CC-CEDICT Guangdong Institute of Science and Technology
- Cihui Guangdong Institute of Science and Technology