廣泛傳播

guǎng fàn chuán bōquảng phiếm truyện bá

Hán Việt: quảng phiếm truyện bá · Pinyin: guǎng fàn chuán bō

Tổng quan

Cấu tạo: 廣 (quảng) + 泛 (phiếm) + 傳 (truyện) + 播 (bá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rộng rãi

Đức

  • Handedict weitverbreitet

Từ liên quan

Gần nghĩa

傳播四方 · 传播的人 · 廣泛影響 · 传播可能性 · 传播可能的 · 传播疾病的 · 传播的 · 傳播者