廩增

lǐn zēnglẫm tăng

Hán Việt: lẫm tăng · Pinyin: lǐn zēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.廪膳生员与增广生员的并称。

Cấu tạo: 廩 (lẫm) + 增 (tăng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

增上 · 增產 · 增價 · 增值 · 增光 · 增兵 · 增減 · 增刊