建築信息模擬技術

kiến trúc tín tức mô nghĩ kĩ thuật

Hán Việt: kiến trúc tín tức mô nghĩ kĩ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (trúc) + (tín) + (tức) + (mô) + (nghĩ) + (kĩ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Building Information Modelling Technology