建設性不信任投票

jiàn shè xìng bù xìn rèn tóu piào kiến thiết tính bất tín nhâm đầu phiếu

Hán Việt: kiến thiết tính bất tín nhâm đầu phiếu · Pinyin: jiàn shè xìng bù xìn rèn tóu piào

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (thiết) + (tính) + (bất) + (tín) + (nhâm) + (đầu) + (phiếu)