開始實行審批程度

kāi shǐ shí xíng shěn pī chéng dù khai thủy thật hành thẩm phê trình độ

Hán Việt: khai thủy thật hành thẩm phê trình độ · Pinyin: kāi shǐ shí xíng shěn pī chéng dù

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (thủy) + (thật) + (hành) + (thẩm) + (phê) + (trình) + (độ)