异常地

dị thường địa

Hán Việt: dị thường địa

Tổng quan

đáng kinh ngạc phi thường, kỳ lạ; to lớn, đồ sộ khác thường, kỳ quặc, rất, đáng chú ý, phi thường cực kỳ, khác thường

Cấu tạo: 異 (dị) + 常 (thường) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đáng kinh ngạc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi astonishingly

Từ liên quan

Gần nghĩa

异常的 · 异常 · 异常之物 · 异常兴奋 · 异常发达 · 异常情况 · 异常生长 · 异常运行