弓弩上弦,刀劍出鞘
Pinyin: gōng nǔ shàng xián,dāo jiàn chū qiào
Tổng quan
Cấu tạo: 弓 (cung) + 弩 (nỗ) + 上 (thượng) + 弦 (huyền) + , + 刀 (đao) + 劍 (kiếm) + 出 (xuất) + 鞘 (sao)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 弦:弓上的牛筋绳子;鞘:装刀剑的套子。弓张上弦,刀拔出鞘。形容做好了战斗准备。
Pinyin: gōng nǔ shàng xián,dāo jiàn chū qiào
Cấu tạo: 弓 (cung) + 弩 (nỗ) + 上 (thượng) + 弦 (huyền) + , + 刀 (đao) + 劍 (kiếm) + 出 (xuất) + 鞘 (sao)