弗蘭克達拉伯恩特
phất lan khắc đạt lạp bá ân đặc
Hán Việt: phất lan khắc đạt lạp bá ân đặc · Pinyin: fú lán kè dá lā bó ēn tè
Tổng quan
Cấu tạo: 弗 (phất) + 蘭 (lan) + 克 (khắc) + 達 (đạt) + 拉 (lạp) + 伯 (bá) + 恩 (ân) + 特 (đặc)