弗蘭肯的埃貝哈德
phất lan khẳng đích ai bối cáp đức
Hán Việt: phất lan khẳng đích ai bối cáp đức · Pinyin: fú lán kěn de āi bèi hā dé
Tổng quan
Cấu tạo: 弗 (phất) + 蘭 (lan) + 肯 (khẳng) + 的 (đích) + 埃 (ai) + 貝 (bối) + 哈 (cáp) + 德 (đức)