弗爾克林根鐵工廠
phất nhĩ khắc lâm căn thiết công xưởng
Hán Việt: phất nhĩ khắc lâm căn thiết công xưởng · Pinyin: fú ěr kè lín gēn tiě gōng chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 弗 (phất) + 爾 (nhĩ) + 克 (khắc) + 林 (lâm) + 根 (căn) + 鐵 (thiết) + 工 (công) + 廠 (xưởng)