弗朗茨·斐迪南大公
Pinyin: fú lǎng cí · fěi dí nán dà gōng
Tổng quan
Cấu tạo: 弗 (phất) + 朗 (lãng) + 茨 (tì) + · + 斐 (phỉ) + 迪 (địch) + 南 (nam) + 大 (đại) + 公 (công)
Pinyin: fú lǎng cí · fěi dí nán dà gōng
Cấu tạo: 弗 (phất) + 朗 (lãng) + 茨 (tì) + · + 斐 (phỉ) + 迪 (địch) + 南 (nam) + 大 (đại) + 公 (công)