弗羅仁汀司馬仁達齊
phất la nhân đinh ti mã nhân đạt tề
Hán Việt: phất la nhân đinh ti mã nhân đạt tề · Pinyin: fú luó rén tīng sī mǎ rén dá qí
Tổng quan
Cấu tạo: 弗 (phất) + 羅 (la) + 仁 (nhân) + 汀 (đinh) + 司 (ti) + 馬 (mã) + 仁 (nhân) + 達 (đạt) + 齊 (tề)