弘宣

hoằng tuyên

Hán Việt: hoằng tuyên

Tổng quan

(術語)弘通宣流教法也。無量壽經上曰:「處兜率天,弘宣正法。」☸

Cấu tạo: 弘 (hoằng) + 宣 (tuyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)弘通宣流教法也。無量壽經上曰:「處兜率天,弘宣正法。」☸
  • Tần suất từ [bktd] hoằng tuyên (術語)弘通宣流教法也。無量壽經上曰:「處兜率天,弘宣正法。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

宣介 · 宣传 · 宣佈 · 宣傳 · 宣光 · 宣判 · 宣力 · 宣化