弧影 hồ ảnh Hán Việt: hồ ảnh Tổng quan vật hình trăng lưỡi liềm Cấu tạo: 弧 (hồ) + 影 (ảnh)Hán Việthồ ảnhTừ loạidanhCấu tạo弧 + 影 · hồ + ảnh nghĩa thành phần: hồ + ảnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hình trăng khuyếtTần suất từ vật hình trăng lưỡi liềmMainlandKaggle Zh-Vi lunulaEngTần suất từ lunula Từ liên quan Gần nghĩa弧光 · 弧度 · 弧形 · 弧线 · 弧菌 · 弧长 · 影业 · 影事