強迫性神經機能病
cường bách tính thần kinh ki năng bệnh
Hán Việt: cường bách tính thần kinh ki năng bệnh
Tổng quan
Cấu tạo: 強 (cường) + 迫 (bách) + 性 (tính) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 機 (ki) + 能 (năng) + 病 (bệnh)
Nghĩa
Eng
- Cihui 強迫性神經機能病 iángpòxìng shénjīngjīnéngbìng n. <psy.> obsessional neurosis