强硬派的

cường ngạnh phái đích

Hán Việt: cường ngạnh phái đích

Tổng quan

(chính trị) ủng hộ chính sách diều hâu (chứ không thoả hiệp)

Cấu tạo: 強 (cường) + 硬 (ngạnh) + 派 (phái) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiếu chiến

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hawkish

Từ liên quan

Gần nghĩa

强硬态度 · 强硬立场 · 强硬派 · 强硬派份子 · 强硬的 · 强硬的抗议 · 强硬对待 · 强硬路线