當仁不讓
đương nhân bất nhượng
Hán Việt: đương nhân bất nhượng · Pinyin: dāng rén bù ràng
Tổng quan
không sẵn lòng chuyển giao trách nhiệm cho người khác
Nghĩa
Việt
- Cihui không sẵn lòng chuyển giao trách nhiệm cho người khác
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原指以仁为任,无所谦让。后指遇到应该做的事就积极主动去做,不推让。
- Tân Hoa Tự Điển 原指以仁为任,无所谦让◇指遇到应该做的事就积极主动去做,不推让。
Eng
- CC-CEDICT to be unwilling to pass on one's responsibilities to others
- Cihui 當仁不讓 āngrénbùràng f.e. yield to nobody when doing what is right; not leave to others what one ought to do oneself