形名偏正式複合詞

hình danh thiên chánh thức phức hợp từ

Hán Việt: hình danh thiên chánh thức phức hợp từ

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (danh) + (thiên) + (chánh) + (thức) + (phức) + (hợp) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 形名偏正式複合詞 íngmíng piānzhèngshì fùhécí n. <lg.> adjective-noun compound