彪马

biāo mǎbưu mã

Hán Việt: bưu mã · Pinyin: biāo mǎ

Tổng quan

Puma (thương hiệu)

Cấu tạo: 彪 (bưu) + 馬 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Puma
  • Tần suất từ Puma (thương hiệu)

Eng

  • Cihui Puma (brand)
  • Tần suất từ Puma (brand)

Đức

  • Handedict Puma AG

Từ liên quan

Gần nghĩa

彪休 · 彪壮 · 彪子 · 彪形 · 彪悍 · 彪炳 · 彪焕 · 彪蒙