彫世 điêu thế Hán Việt: điêu thế Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 世 (thế)Hán Việtđiêu thếCấu tạo雕 + 世 · điêu + thế nghĩa thành phần: điêu + thế Từ liên quan Gần nghĩa世 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲 · 世人