彫侈 điêu xỉ Hán Việt: điêu xỉ Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 侈 (xỉ)Hán Việtđiêu xỉCấu tạo雕 + 侈 · điêu + xỉ nghĩa thành phần: điêu + xỉ Từ liên quan Gần nghĩa侈糜 · 侈論 · 侈谈 · 侈靡 · 雕像 · 雕出 · 雕凿 · 雕刻