彬彧

bân úc

Hán Việt: bân úc

Tổng quan

Cấu tạo: 彬 (bân) + 彧 (úc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

彧彧 · 彬县 · 彬彬 · 彬蔚 · 彬马那 · 彬彬有礼 · 彬彬君子 · 彧蔚