彭薩勒瑪奧其爾巴特

péng sà lēi mǎ ào qí ěr bā tè bành tát lặc mã áo kì nhĩ ba đặc

Hán Việt: bành tát lặc mã áo kì nhĩ ba đặc · Pinyin: péng sà lēi mǎ ào qí ěr bā tè

Tổng quan

Cấu tạo: (bành) + (tát) + (lặc) + (mã) + (áo) + (kì) + (nhĩ) + (ba) + (đặc)