約望

ước vọng

Hán Việt: ước vọng

Tổng quan

Trông chờ mong mỏi

Cấu tạo: 约 (ước) + 望 (vọng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mong chờ

Từ liên quan

Gần nghĩa

望京 · 望參 · 望古 · 望國 · 望城 · 望夫 · 望奎 · 望子