征斾

zhēng pèitrưng bái

Hán Việt: trưng bái · Pinyin: zhēng pèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"征旆"。

Cấu tạo: 徵 (trưng) + 斾 (bái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"征旆"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

征人 · 征伐 · 征传 · 征信 · 征候 · 征兆 · 征兵 · 征剿